hydrogen bomb
/'haidridʤən'bɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom H, bom khinh khí: Một loại vũ khí hạt nhân cực kỳ mạnh mẽ, sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân (phản ứng nhiệt hạch) của các đồng vị hydro (như deuterium và tritium) để tạo ra một vụ nổ năng lượng khổng lồ. Nó mạnh hơn nhiều so với bom nguyên tử (bom A) dựa trên phản ứng phân hạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The development of the hydrogen bomb marked a new era in destructive capability. (Việc phát triển bom H đã đánh dấu một kỷ nguyên mới về khả năng hủy diệt.)
- The treaty aimed to ban the testing of hydrogen bombs. (Hiệp ước nhằm mục đích cấm thử nghiệm bom khinh khí.)
- The explosive power of a hydrogen bomb is measured in megatons. (Sức công phá của một quả bom H được đo bằng megaton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thermonuclear bomb": Một thuật ngữ kỹ thuật khác để chỉ bom H, nhấn mạnh đến nguồn nhiệt độ cực cao cần thiết để kích hoạt phản ứng nhiệt hạch.
- A thermonuclear bomb uses a fission explosion to trigger a much larger fusion reaction. (Một quả bom nhiệt hạch sử dụng vụ nổ phân hạch để kích hoạt một phản ứng tổng hợp lớn hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- H-bomb (n): Cách viết tắt thông dụng của "hydrogen bomb".
- The Cold War was characterized by the threat of H-bombs. (Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi mối đe dọa từ bom H.)
- Fusion bomb (n): Tên gọi khác dựa trên nguyên lý phản ứng tổng hợp hạt nhân.
- Atomic bomb / A-bomb (n): Bom nguyên tử, một loại vũ khí hạt nhân yếu hơn dựa trên phản ứng phân hạch, thường là tiền thân hoặc bộ kích nổ cho bom H.
Từ đồng nghĩa
- Thermonuclear weapon: Vũ khí nhiệt hạch.
- Fusion weapon: Vũ khí tổng hợp hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hydrogen bomb")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "hydrogen bomb")
danh từ
- bom H, bom hyddrô, bom khinh khí